phiên chế
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự sắp xếp, tổ chức con người hoặc phương tiện thành các đơn vị có cơ cấu chính thức: "phiên chế" thường dùng để chỉ việc phân bổ, sắp xếp nhân sự, trang bị vào các tổ chức, đơn vị (đặc biệt là quân đội) theo một biên chế đã được quy định.
- Kết quả của việc sắp xếp đó: Chỉ bản thân cơ cấu, tổ chức đã được hình thành sau khi "phiên chế".
Động từ:
- Tổ chức, sắp xếp vào biên chế: Hành động đưa người hoặc vật vào một đơn vị, tổ chức theo quy định về số lượng và chức năng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Phiên chế của đơn vị mới đã được Bộ Tổng Tham mưu phê duyệt. (Cơ cấu tổ chức của đơn vị mới đã được Bộ Tổng Tham mưu phê duyệt.)
- Công việc phiên chế lực lượng cần được tiến hành cẩn thận. (Công việc tổ chức, sắp xếp lực lượng cần được tiến hành cẩn thận.)
Động từ:
- Họ sẽ phiên chế các tân binh vào những trung đoàn thiếu quân số. (Họ sẽ sắp xếp các tân binh vào những trung đoàn thiếu quân số.)
- Máy móc mới được phiên chế về cho phân xưởng sản xuất. (Máy móc mới được tổ chức, phân bổ về cho phân xưởng sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Công tác phiên chế": chỉ toàn bộ hoạt động, nhiệm vụ liên quan đến việc sắp xếp tổ chức nhân sự, đơn vị.
- Công tác phiên chế năm nay đã hoàn tất. (Hoạt động tổ chức, sắp xếp biên chế năm nay đã hoàn tất.)
"Được phiên chế chính thức": được công nhận và sắp xếp vào một vị trí, đơn vị chính thức.
- Anh ấy đã được phiên chế chính thức vào biên chế của viện nghiên cứu. (Anh ấy đã được sắp xếp chính thức vào biên chế của viện nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
Biên chế (danh từ): là kết quả của "phiên chế", chỉ số lượng, cơ cấu chức danh, vị trí được duyệt trong một tổ chức.
- Biên chế của cơ quan được quy định rõ ràng. (Số lượng vị trí trong cơ quan được quy định rõ ràng.)
Tổ chức (động từ/danh từ): có nghĩa rộng hơn, chỉ việc sắp xếp thành một hệ thống hoặc chỉ bản thân hệ thống đó.
Từ đồng nghĩa
- Sắp xếp: bố trí, phân bổ theo một trật tự.
- Phân bổ: chia ra, bố trí vào các nơi, các bộ phận khác nhau.
- Tổ chức: sắp xếp thành một hệ thống có hiệu quả.
Các cụm từ liên quan
Phiên chế nhân sự: sắp xếp, bố trí con người vào các vị trí trong bộ máy.
- Phòng Nhân sự đang tiến hành phiên chế nhân sự cho năm tài chính mới. (Phòng Nhân sự đang tiến hành sắp xếp nhân sự cho năm tài chính mới.)
Phiên chế đơn vị: thành lập và tổ chức một đơn vị mới (thường trong quân đội, công an).
- Lệnh phiên chế đơn vị đặc nhiệm mới đã được ban hành. (Lệnh thành lập và tổ chức đơn vị đặc nhiệm mới đã được ban hành.)